中文圣经
Từ vựng
pò kāi

nứt; xé ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 1 câu