中文圣经
← Từ vựng
破烂
pò làn
ráchtồi tàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

破

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
烂

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ 火thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 3 câu