← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
破败
pò bài
đánh bạináttàn pháthất bại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
to break, to rout; to ruin, to destroy
failure; to decline, to fail, to suffer defeat