中文圣经
← Từ vựng
砸碎
zá suì
đập nátnát thành mảnhtán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

砸

to smash, to pound, to crush, to break

bộ thủ 石thành phần ⿰石匝Chữ khó đọc · zá
碎

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ 石thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 2 câu