中文圣经
← Từ vựng
碌碡
liù zhou
máy cán đáxiêng thủy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碌

rocky, rough, uneven; mediocre

bộ thủ 石thành phần ⿰石录Chữ khó đọc · lù / liù
碡

stone roller

bộ thủ 石thành phần ⿰石毒Chữ khó đọc · zhou

Xuất hiện trong 3 câu