← Từ vựng
碎石
suì shí
sỏi; đá nghiền; mảnh đá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
sỏi; đá nghiền; mảnh đá
📄 Trang luyện viết (PDF)to break, to smash; broken, busted
stone, rock, mineral