中文圣经
← Từ vựng
碜
chěn
cảm thấy khó chịukhó tínhxấu xí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碜

gritty

bộ thủ 石thành phần ⿰石参Chữ khó đọc · chěn

Xuất hiện trong 1 câu