中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
碜
chěn
cảm thấy khó chịu; khó tính; xấu xí
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
碜
gritty
bộ thủ
石
thành phần
⿰石参
Xuất hiện trong 1 câu
AI CA 3:16