中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
碧
玉
bì yù
+ Thêm vào bộ của tôi
ngọc xanh
ngọc bích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
碧
jade; green, blue
bộ thủ
石
thành phần
⿱珀石
Chữ khó đọc · bì
玉
jade, gem, precious stone
bộ thủ
玉
thành phần
⿻王丶
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 28:20
XUẤT AI-CẬP 39:13
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
KHẢI THỊ 4:3
KHẢI THỊ 21:11
KHẢI THỊ 21:18
KHẢI THỊ 21:19