← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
碰见
pèng jiàn
HSK 2
gặpvấp phảiđụng độ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
碰
to touch; to meet with; to collide, to bump into
bộ thủ 石thành phần ⿰石並
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
to touch; to meet with; to collide, to bump into
to see, to observe, to meet, to appear