中文圣经
← Từ vựng
磬
qìng
khánhnhạc cụ cổ đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磬

musical instrument; a kind of xylophone

bộ thủ 石thành phần ⿱殸石Chữ khó đọc · qìng

Xuất hiện trong 1 câu