中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
磬
qìng
khánh; nhạc cụ cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
磬
musical instrument; a kind of xylophone
bộ thủ
石
thành phần
⿱殸石
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 18:6