中文圣经
← Từ vựng
磴
dèng
bậc đá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磴

stone steps on a cliff or hill

bộ thủ 石thành phần ⿰石登Chữ khó đọc · dèng

Xuất hiện trong 4 câu