中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
磴
dèng
bậc đá; bậc đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
磴
stone steps on a cliff or hill
bộ thủ
石
thành phần
⿰石登
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 43:14
Ê-XÊ-CHIÊN 43:17
Ê-XÊ-CHIÊN 43:20
Ê-XÊ-CHIÊN 45:19