中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
礁
石
jiāo shí
HSK 7
rạn san hô; tảng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
礁
jetty, reef
bộ thủ
石
thành phần
⿰石焦
石
stone, rock, mineral
bộ thủ
石
thành phần
⿸厂口
Xuất hiện trong 1 câu
GIU-ĐE 1:12