中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
示
珊
shì shān
+ Thêm vào bộ của tôi
Sheshan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ
示
thành phần
⿱二小
珊
coral
bộ thủ
王
thành phần
⿰王册
Chữ khó đọc · shān
Xuất hiện trong 3 câu
I LỊCH SỬ 2:31
I LỊCH SỬ 2:34
I LỊCH SỬ 2:35