中文圣经
← Từ vựng
示珊
shì shān
Sheshan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
珊

coral

bộ thủ 王thành phần ⿰王册Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 3 câu