中文圣经
← Từ vựng
示番
shì fān
Shepham

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
番

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田

Xuất hiện trong 2 câu