中文圣经
Từ vựng
lǐ jié

lễ nghi; phép tắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

courtesy, manners, social customs

bộ thủ thành phần ⿰礻乚

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 1 câu