中文圣经
Từ vựng
zǔ fén

mồ mả tổ tiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ thành phần ⿰礻且

grave, mound, bulge; bulging

bộ thủ thành phần ⿰土文

Xuất hiện trong 2 câu