中文圣经
← Từ vựng
祖父
zǔ fù
HSK 6
ông nộiÔng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祖

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻且
父

father, dad

bộ thủ 父thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 3 câu