中文圣经
← 神不守舍

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

神不守舍
shén bù shǒu shě
tâm thần lơ lơ; chứng bừ bặt; không tập trung
神神神
不不不
守守守
舍舍舍