中文圣经
← Từ vựng
神不守舍
shén bù shǒu shě
tâm thần lơ lơchứng bừ bặtkhông tập trung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
舍

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌

Xuất hiện trong 3 câu