← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
神不守舍
shén bù shǒu shě
tâm thần lơ lơchứng bừ bặtkhông tập trung
Hỏi về từ này
Chữ Hán
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌