中文圣经
← Từ vựng
神交
shén jiāo
bạn tâmgặp gỡ trong tâm hồnkết bạn từ xa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 2 câu