中文圣经
Từ vựng
shén qì
HSK 7

bộ mặt; thần thái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu