中文圣经
Từ vựng
shén líng

thần; linh; quỷ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 2 câu