中文圣经
← Từ vựng
祭奠
jì diàn
HSK 7
tếcúng tổ tiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì
奠

to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead

bộ thủ 大thành phần ⿱酋大Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 1 câu