中文圣经
← 祷告

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

祷告
dǎo gào
cầu nguyện; lời cầu nguyện; tái tế;祝福
祷祷祷
告告告