← Từ vựng
祷告
dǎo gào
cầu nguyện; lời cầu nguyện; tái tế;祝福
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祷
to pray, to entreat, to beg; prayer
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻寿
告
to tell, to inform, to announce; to accuse
bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
Xuất hiện trong 235 câu
SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 35:3XUẤT AI-CẬP 9:29XUẤT AI-CẬP 9:33DÂN SỐ 21:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:7GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 10:14I SA-MU-ÊN 2:1I SA-MU-ÊN 7:5I SA-MU-ÊN 8:6I SA-MU-ÊN 12:19I SA-MU-ÊN 12:23I SA-MU-ÊN 13:12I SA-MU-ÊN 14:41I SA-MU-ÊN 23:10II SA-MU-ÊN 15:31II SA-MU-ÊN 24:10II SA-MU-ÊN 24:17I CÁC VUA 8:28I CÁC VUA 8:29I CÁC VUA 8:33I CÁC VUA 8:35I CÁC VUA 8:38I CÁC VUA 8:42I CÁC VUA 8:44I CÁC VUA 8:45I CÁC VUA 8:48I CÁC VUA 8:49I CÁC VUA 8:54I CÁC VUA 9:3I CÁC VUA 13:6I CÁC VUA 17:1II CÁC VUA 6:17II CÁC VUA 6:18II CÁC VUA 6:20II CÁC VUA 19:4II CÁC VUA 19:15II CÁC VUA 20:2II CÁC VUA 20:5I LỊCH SỬ 21:8I LỊCH SỬ 21:17II LỊCH SỬ 6:19II LỊCH SỬ 6:20II LỊCH SỬ 6:24II LỊCH SỬ 6:26II LỊCH SỬ 6:29II LỊCH SỬ 6:32II LỊCH SỬ 6:34II LỊCH SỬ 6:35II LỊCH SỬ 6:38II LỊCH SỬ 6:39II LỊCH SỬ 6:40II LỊCH SỬ 7:12II LỊCH SỬ 7:14II LỊCH SỬ 7:15II LỊCH SỬ 30:18II LỊCH SỬ 30:20II LỊCH SỬ 30:27
…và 175 câu nữa