中文圣经
Từ vựng
dǎo gào

cầu nguyện; lời cầu nguyện; tái tế;祝福

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pray, to entreat, to beg; prayer

bộ thủ thành phần ⿰礻寿

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 235 câu

…và 175 câu nữa