中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
禀
bǐng
tâu; được ban
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禀
to report to, to petition
bộ thủ
示
thành phần
⿳亠回示
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 11:20
GIÊ-RÊ-MI 20:12