中文圣经
Từ vựng
jìn lìng

lệnh cấm; cấm chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to restrict, to prohibit, to forbid; to endure

bộ thủ thành phần ⿱林示

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 7 câu