中文圣经
Từ vựng
lí qù

rời đi; tách khỏi; rút lui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 1 câu