中文圣经
← Từ vựng
离散
lí sàn
tán rãphân tánrời rạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

离

rare beast; strange; elegant

bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 2 câu