中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
禽
鸟
qín niǎo
chim; gia cầm; loài chim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禽
birds, fowl; to capture; surname
bộ thủ
禸
thành phần
⿱人离
鸟
bird
bộ thủ
鸟
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 7:14