中文圣经
Từ vựng
xiù

thanh lịch; đẹp; xuất sắc; chương trình; ra hoa; (từ loanword) show

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elegant, graceful, refined; flowing, luxuriant

bộ thủ thành phần ⿱禾乃

Xuất hiện trong 2 câu