中文圣经
← Từ vựng
私事
sī shì
HSK 7
việc cá nhânchuyện riêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu