中文圣经
← Từ vựng
私生子
sī shēng zǐ
con hoangcon của người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu