← Từ vựng
秃头
tū tóu
đầu trọc; trị mát; người hói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
秃
bald
bộ thủ 禾thành phần ⿱禾几
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
đầu trọc; trị mát; người hói
📄 Trang luyện viết (PDF)bald
head; chief, boss; first, top