中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秃
疮
tū chuāng
bệnh nấm; chàm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秃
bald
bộ thủ
禾
thành phần
⿱禾几
疮
boil, tumor; wound, sore
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒仓
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:17