中文圣经
← Từ vựng
秃疮
tū chuāng
bệnh nấmchàm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秃

bald

bộ thủ 禾thành phần ⿱禾几Chữ khó đọc · tū
疮

boil, tumor; wound, sore

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒仓Chữ khó đọc · chuāng

Xuất hiện trong 1 câu