中文圣经
Từ vựng
bǐng

nắm; giữ; duy trì; mang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to maintain, to preside over

bộ thủ thành phần ⿻禾彐

Xuất hiện trong 1 câu