中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秉
bǐng
nắm; giữ; duy trì; mang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秉
to grasp, to hold; to maintain, to preside over
bộ thủ
禾
thành phần
⿻禾彐
Xuất hiện trong 1 câu
RU-TƠ 1:1