中文圣经
← Từ vựng
秋天
qiū tiān
HSK 2
mùa thumùa lạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秋

autumn, fall; year

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾火
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 1 câu