← Từ vựng
种田
zhǒng tián
trồng trọt; nông nghiệp; cấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
trồng trọt; nông nghiệp; cấy
📄 Trang luyện viết (PDF)race, kind, breed; seed; to plant
field, farm, arable land; cultivated