← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
种种
zhǒng zhǒng
HSK 6
các loạinhững thứ khác nhautất cả các loại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
race, kind, breed; seed; to plant
race, kind, breed; seed; to plant