中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
租
税
zū shuì
thuế; thuế đất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
租
to rent, to lease; tax, rent
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾且
税
taxes
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾兑
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XƠ-TÊ 2:18