中文圣经
Từ vựng
zū shuì

thuế; thuế đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rent, to lease; tax, rent

bộ thủ thành phần ⿰禾且

taxes

bộ thủ thành phần ⿰禾兑

Xuất hiện trong 1 câu