中文圣经
Từ vựng
yāng zǐ

Cây con; mầm; tây; cây giống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shoots, sprouts; young rice plants

bộ thủ thành phần ⿰禾央

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu