中文圣经
Từ vựng
chēng yáng

ca ngợi; khen tặng; tôn vinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 1 câu