中文圣经
Từ vựng
huì

bẩn thỉu; ô uế; lôi thôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dirty, unclean; immoral, obscene

bộ thủ thành phần ⿰禾岁

Xuất hiện trong 1 câu