中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秽
huì
bẩn thỉu; ô uế; lôi thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秽
dirty, unclean; immoral, obscene
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾岁
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 106:38