中文圣经
← Từ vựng
稀烂
xī làn
bị náttồi tệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稀

rare, unusual; scarce, sparse

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾希Chữ khó đọc · xī
烂

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ 火thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 2 câu