中文圣经
Từ vựng
chéng

quy tắc; trật tự; quy định; công thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

process, rules; journey, trip; agenda, schedule

bộ thủ thành phần ⿰禾呈

Xuất hiện trong 2 câu