中文圣经
Từ vựng
chéng dù
HSK 3

mức độ; bậc; thang đo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

process, rules; journey, trip; agenda, schedule

bộ thủ thành phần ⿰禾呈

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 1 câu