中文圣经
← Từ vựng
税关
shuì guān
hải quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

税

taxes

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾兑
关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 3 câu