中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
税
关
shuì guān
hải quan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
税
taxes
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾兑
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷天
Xuất hiện trong 3 câu
MA-THI-Ơ 9:9
MÁC 2:14
LU-CA 5:27