中文圣经
← Từ vựng
稗子
bài zǐ
barnyard grass

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稗

darnels, weeds; small, insignificant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾卑Chữ khó đọc · bài
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 9 câu