中文圣经
← Từ vựng
稠密
chóu mì
HSK 7
dày đặcmậttập trungsát chặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稠

crowded, dense; viscous, thick

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾周Chữ khó đọc · chóu
密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 3 câu