← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
空地
kòng dì
HSK 7
đất trốngkhông gian trống
Hỏi về từ này
Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也